午 (wǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngọ, buổi trưa". Nó có 4 nét, bộ thủ là 十, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 1.9/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 15% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 中午 (zhōng wǔ), 下午 (xià wǔ), 午饭 (wǔ fàn).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 午 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 午 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 午 (wǔ) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 十 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
午 có nghĩa là Ngọ, buổi trưa.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 午 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 午 ban đầu là hình ảnh một cái chày giã gạo (cối giã) nằm ngang, với phần đầu chày phình to và cán cầm dài. Về sau, nó được dùng để chỉ giờ Ngọ (11 giờ trưa đến 1 giờ chiều) trong hệ thống can chi, và từ đó mang nghĩa 'buổi trưa'. Hình dạng hiện tại gồm nét ngang trên, nét dọc xuyên qua và hai nét ngang dưới, trông giống một cái chày đang nằm trên mặt đất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng lúc 12 giờ trưa, mặt trời đứng bóng, bạn nhìn thấy một cái chày giã gạo nằm ngang trên sân, với đầu chày hướng lên trên (nét ngang đầu) và thân chày nằm dài phía dưới (nét dọc và nét ngang cuối) – đó là chữ 午, báo hiệu giờ Ngọ đã đến.
我们中午一起吃饭。
wǒ men zhōng wǔ yì qǐ chī fàn
Buổi trưa chúng ta cùng nhau đi ăn nhé.
下午三点有课。
xià wǔ sān diǎn yǒu kè
Có tiết học vào lúc 3 giờ chiều.
你午饭想吃什么?
nǐ wǔ fàn xiǎng chī shén me
Trưa nay bạn muốn ăn gì?
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 午 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 午 gồm bộ 十 (số mười) ở trên và hai nét ngang ngắn ở dưới. Ban đầu nó là hình cái chày giã gạo, nhưng về sau được mượn để chỉ giờ Ngọ trong hệ can chi (khoảng 11h-13h). Vì giờ Ngọ là giữa trưa, nên chữ 午 mang nghĩa 'buổi trưa'. Cấu tạo không trực tiếp mô tả mặt trời hay thời gian, mà thông qua ý nghĩa can chi.