眯 (mī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Híp mắt / Chợp mắt". Nó có 11 nét, bộ thủ là 目.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 眯眼 (mī yǎn), 眯一会儿 (mī yī huì er), 灰尘眯眼 (huī chén mī yǎn).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 眯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 眯 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 眯 (mī) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
眯 có nghĩa là Híp mắt / Chợp mắt.
眯 gồm bộ 目 (mắt) bên trái và 米 (gạo) bên phải. Khi gạo bay vào mắt, ta phải híp mắt lại để bảo vệ. Hình dạng chữ thể hiện việc mắt bị vật nhỏ làm cho phải nhắm hờ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hạt gạo (米) bay vào mắt (目), bạn phải híp mắt (眯) lại để tránh bụi.
听到这个好笑的消息,他笑得眯起了眼。
tīng dào zhè ge hǎo xiào de xiāo xī tā xiào dé mī qǐ le yǎn
Nghe thấy tin tức buồn cười này, anh ấy cười đến híp cả mắt.
趁着午休时间,我想靠在椅子上眯一会儿。
chèn zhe wǔ xiū shí jiān wǒ xiǎng kào zài yǐ zi shàng mī yī huì er
Tranh thủ giờ nghỉ trưa, tôi muốn tựa vào ghế chợp mắt một lát.
一阵风吹过,路上的灰尘不小心眯眼了。
yī zhèn fēng chuī guò lù shàng de huī chén bù xiǎo xīn mī yǎn le
Một cơn gió thổi qua, bụi trên đường vô tình làm cay mắt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 眯 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 眯 gồm hai phần: bộ 目 (mắt) và 米 (gạo). Bộ 目 cho biết nghĩa liên quan đến mắt, còn 米 gợi ý âm đọc và tạo hình ảnh vật nhỏ bay vào mắt. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'híp mắt' khi có vật lạ như bụi hoặc gạo vào mắt.