授 (shòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trao, dạy". Nó có 11 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 70% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 教授 (jiào shòu), 授课 (shòu kè), 授权 (shòu quán).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 授 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 授 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 授 (shòu) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
授 có nghĩa là Trao, dạy.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 授 thuộc mức trung cấp.
Chữ 授 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và phần bên phải là 受 (trao nhận). Ban đầu, 受 vừa có nghĩa trao vừa có nghĩa nhận, nhưng để phân biệt, người ta thêm bộ tay vào để tạo thành 授, chỉ hành động trao, ban cho. Hình ảnh bên phải 受 mô tả một bàn tay (爫) trao một vật (一) cho một bàn tay khác (又), thể hiện sự chuyển giao.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người dùng tay (扌) trao một món quà (一) cho người khác, và người nhận cũng giơ tay (又) đón lấy – đó là hành động 'trao' (授).
他是一位大学教授。
tā shì yī wèi dà xué jiào shòu
Ông ấy là một giáo sư đại học.
老师正在教室里授课。
lǎo shī zhèng zài jiào shì lǐ shòu kè
Thầy giáo đang giảng bài trong lớp.
公司授权他处理此事。
gōng sī shòu quán tā chǔ lǐ cǐ shì
Công ty ủy quyền cho anh ấy xử lý việc này。
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 授 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 授 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và phần 受 (trao nhận) bên phải. Bộ tay thể hiện hành động, còn 受 mang ý nghĩa trao và nhận. Khi ghép lại, 授 chỉ hành động trao, ban phát, khác với 受 là nhận. Ví dụ: 教授 (giáo sư) là người truyền đạt kiến thức, 授权 (ủy quyền) là trao quyền.