权 (quán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quyền, quyền hạn, quyền lực". Nó có 6 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 22% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 权利 (quán lì), 权力 (quán lì), 授权 (shòu quán).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 权 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 权 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 权 (quán) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
权 có nghĩa là Quyền, quyền hạn, quyền lực.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 权 thuộc mức trung cấp.
权 là dạng giản thể của 權. Chữ 權 gồm bộ 木 (cây) và phần 雚 (một loài chim diệc). Người xưa quan sát loài chim diệc đứng trên cây, có tầm nhìn rộng, biết cân nhắc trước khi hành động, từ đó hình thành ý nghĩa 'cân nhắc, quyền hành'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây (木) mọc lên từ mặt đất, và trên cây có một con chim đang đậu, nó có quyền lựa chọn bay đi bất cứ đâu – đó là 'quyền' của nó!
每个人都有权利。
měi gè rén dōu yǒu quán lì
Mỗi người đều có quyền lợi.
他很有权力。
tā hěn yǒu quán lì
Anh ấy có rất nhiều quyền lực.
我得到了授权。
wǒ dé dào le shòu quán
Tôi đã được ủy quyền.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 权 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 权 gồm bộ 木 (cây) ở bên trái và phần 又 (bàn tay) ở bên phải. Bộ 木 gợi ý về sự phát triển, vững chắc như cây; phần 又 tượng trưng cho hành động nắm giữ, điều khiển. Sự kết hợp này thể hiện 'quyền' là khả năng nắm giữ và điều khiển như cây bám rễ sâu vào lòng đất.