Hanzi Writer

Cách viết 拭 (shì) — ý nghĩa “Lau, chùi.”

shì 9 nét Bộ thủ: 扌

拭 (shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lau, chùi.". Nó có 9 nét, bộ thủ là 扌.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 擦拭 (cā shì), 拭去 (shì qù), 拭目以待 (shì mù yǐ dài).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 拭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 拭 - shì

Luyện viết 拭 (shì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拭 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shì) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Lau, chùi..

Hán tự
Pinyinshì (shi)
Ý nghĩaLau, chùi.
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó4/5

拭 (shì) gồm bộ thủ 扌 (tay) và chữ 式 (thức, kiểu cách). 扌 chỉ hành động dùng tay, 式 mang ý nghĩa 'làm theo kiểu, theo cách'. Kết hợp lại, 拭 nghĩa là dùng tay lau chùi theo một cách nhất định, thường là nhẹ nhàng, cẩn thận.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) lau chiếc gương theo kiểu (式) hình tròn, xoay vòng vòng để nó sạch bóng.

cā shì
Lau chùi
shì qù
Lau đi, chùi sạch.
shì mù yǐ dài
Chờ xem sao, mỏi mắt mong chờ.

轻轻擦拭桌面。

qīng qīng cā shì zhuō miàn

Nhẹ nhàng lau mặt bàn.

她拭去了眼泪。

tā shì qù le yǎn lèi

Cô ấy lau đi những giọt nước mắt.

我们拭目以待吧。

wǒ men shì mù yǐ dài ba

Chúng ta hãy chờ xem sao.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shì 9
niǔ 7
bàn 7
chě 7
Luyện tập thứ tự nét cho 拭 - shì

Luyện viết 拭 (shì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拭 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 拭

Chữ 拭 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và chữ 式 (thức) bên phải. Bộ thủ 扌 cho biết đây là hành động dùng tay, còn 式 gợi ý về cách thức, kiểu mẫu. Vì vậy, 拭 mang nghĩa lau chùi theo một cách cụ thể, thường là nhẹ nhàng và có chủ đích.

Hán tự có bộ thủ 扌

Hán tự 9 nét khác