Hanzi Writer

Cách viết 课 (kè) — ý nghĩa “Bài học, tiết học.”

Cấp độ HSK 1 10 nét Bộ thủ: 讠

课 (kè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bài học, tiết học.". Nó có 10 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 75% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 上课 (shàng kè), 课本 (kè běn), 功课 (gōng kè).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 课 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 课 - kè

Luyện viết 课 (kè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 课 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (kè) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Bài học, tiết học..

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinkè (ke)
Ý nghĩaBài học, tiết học.
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó3.4/5

课 (kè) gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và 果 (quả, trái cây) bên phải. Ban đầu, chữ này có nghĩa là 'kiểm tra, thử thách' – như thể 'dùng lời nói để thử' ai đó. Về sau, nghĩa chuyển thành 'bài học' vì việc học cũng giống như được 'thử thách' qua từng bài. Hình dạng hiện tại gợi ý việc 'thu thập kiến thức' như thu hoạch trái cây từ cây.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng dưới gốc cây (果) hái những trái táo kiến thức, và mỗi trái táo là một bài học (课) mà thầy cô 'nói' (讠) cho bạn nghe.

shàng kè
Lên lớp / Vào học
kè běn
Sách giáo khoa.
gōng kè
Bài tập về nhà

我们现在开始上课。

wǒ men xiàn zài kāi shǐ shàng kè

Bây giờ chúng ta bắt đầu vào học.

请打开你的课本。

qǐng dǎ kāi nǐ de kè běn

Vui lòng mở sách giáo khoa của bạn ra.

你做完功课了吗?

nǐ zuò wán gōng kè le ma

Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa?

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 10
kuāng 8
lěi 8
shì 8
Luyện tập thứ tự nét cho 课 - kè

Luyện viết 课 (kè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 课 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 课

Chữ 课 được tạo thành từ bộ 讠 (ngôn, nói) và 果 (quả). Bộ 讠 cho thấy liên quan đến lời nói, ngôn ngữ, còn 果 mang ý nghĩa 'kết quả, thành quả'. Sự kết hợp này gợi lên ý 'lời nói đạt được kết quả', tức là bài học – nơi kiến thức được truyền đạt và đạt được kết quả học tập.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 讠

Hán tự 10 nét khác