受 (shòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhận, chịu đựng". Nó có 8 nét, bộ thủ là 又, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 36% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 受欢迎 (shòu huān yíng), 接受 (jiē shòu), 受伤 (shòu shāng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 受 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 受 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 受 (shòu) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 又 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
受 có nghĩa là Nhận, chịu đựng.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 受 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 受 (shòu) có nguồn gốc từ chữ giáp cốt, mô tả một bàn tay (又) trao một vật (舟 - chiếc thuyền) cho một bàn tay khác ở phía dưới. Hình ảnh này thể hiện hành động trao và nhận, sau này nghĩa chuyển thành 'nhận' hoặc 'chịu đựng'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng: một chiếc thuyền (舟) đang chở hàng, phía trên có bàn tay (又) trao xuống, phía dưới có bàn tay (又) đón nhận – đó là hành động 'nhận' (受).
他很受欢迎。
tā hěn shòu huān yíng
Anh ấy rất được yêu mến.
我接受你的建议。
wǒ jiē shòu nǐ de jiàn yì
Tôi tiếp nhận lời khuyên của bạn.
他的腿受伤了。
tā de tuǐ shòu shāng le
Chân của anh ấy bị thương.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 受 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 受 gồm bộ 又 (bàn tay) ở trên, chữ 舟 (thuyền) ở giữa và bộ 又 (bàn tay) ở dưới. Hình ảnh này mô tả một bàn tay trao chiếc thuyền cho bàn tay khác, thể hiện hành động trao – nhận. Đây là lý do chữ 受 mang nghĩa 'nhận' hoặc 'chịu đựng'.