叔 (shū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chú". Nó có 8 nét, bộ thủ là 又, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 27% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 叔叔 (shū shū), 大叔 (dà shū), 叔父 (shū fù).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 叔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 叔 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 叔 (shū) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 又 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
叔 có nghĩa là Chú.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 叔 thuộc mức trung cấp.
Chữ 叔 gồm bộ 又 (bàn tay phải) ở dưới và phần trên là 尗 (đậu tương). Ban đầu, 叔 mô tả hình ảnh một bàn tay nhặt hạt đậu, mang ý nghĩa 'nhặt, gom'. Sau này, nó được dùng để chỉ người con trai thứ trong gia đình, vì người con thứ thường có nhiệm vụ nhặt nhạnh, chăm sóc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú (叔叔) đang dùng tay phải (又) nhặt từng hạt đậu (尗) từ mặt đất, cẩn thận và tỉ mỉ, giống như cách một người chú chăm sóc cháu của mình.
叔叔好!
shū shū hǎo
Chào chú ạ!
那位大叔很热情。
nà wèi dà shū hěn rè qíng
Chú ấy rất nhiệt tình.
他是我的叔父。
tā shì wǒ de shū fù
Ông ấy là chú của tôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 叔 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 叔 gồm phần trên là 尗 (đậu) và bộ 又 (tay phải) ở dưới. Ban đầu, nó có nghĩa là 'nhặt đậu', nhưng sau đó được dùng để chỉ người con trai thứ, vì trong gia đình xưa, người con thứ thường có vai trò phụ giúp, nhặt nhạnh. Dần dần, nghĩa này chuyển thành 'chú' (em trai của bố) trong tiếng Việt.