Hanzi Writer

Cách viết 伤 (shāng) — ý nghĩa “vết thương, làm bị thương”

shāng Cấp độ HSK 3 6 nét Bộ thủ: 亻

伤 (shāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vết thương, làm bị thương". Nó có 6 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 18% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 受伤 (shòu shāng), 伤心 (shāng xīn), 伤害 (shāng hài).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 伤 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 伤 - shāng

Luyện viết 伤 (shāng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 伤 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shāng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là vết thương, làm bị thương.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinshāng (shang)
Ý nghĩavết thương, làm bị thương
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó2.9/5

伤 (shāng) gồm bộ 亻 (người) và phần bên phải 昜 (yang), vốn là hình ảnh một người bị thương do tác động bên ngoài. Chữ này xuất phát từ ý nghĩa 'tổn thương' gắn với con người, thể hiện sự ảnh hưởng tiêu cực lên cơ thể hoặc tinh thần.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang đứng dưới ánh nắng mặt trời (昜) nhưng bị một mũi tên (丿) bay trúng, gây ra vết thương – đó là '伤' (bị thương).

shòu shāng
Bị thương
shāng xīn
Đau lòng / Buồn bã
shāng hài
Làm hại / Tổn thương

他的腿受伤了。

tā de tuǐ shòu shāng le

Chân của anh ấy bị thương.

别为这件事伤心。

bié wèi zhè jiàn shì shāng xīn

Đừng đau lòng vì chuyện này.

不要伤害小动物。

bú yào shāng hài xiǎo dòng wù

Đừng làm hại động vật nhỏ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shāng 6
shén / shí 4
rén 4
4
Luyện tập thứ tự nét cho 伤 - shāng

Luyện viết 伤 (shāng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 伤 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 伤

Chữ 伤 gồm bộ 亻 (người) ở bên trái, và phần bên phải là 昜 (yang) – vốn là hình ảnh mặt trời chiếu sáng. Sự kết hợp này gợi ý rằng 'con người' bị ảnh hưởng bởi ngoại lực (như ánh nắng gay gắt) gây ra tổn thương. Thực tế, 伤 được dùng để chỉ cả vết thương thể xác lẫn tổn thương tinh thần.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 亻

Hán tự 6 nét khác