叉 (chā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái nĩa, cái xiên". Nó có 3 nét, bộ thủ là 又, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 1% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 叉子 (chā zi), 交叉 (jiāo chā), 鱼叉 (yú chā).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 叉 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 叉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 叉 (chā) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 又 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
叉 có nghĩa là Cái nĩa, cái xiên.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 叉 thuộc mức trung cấp.
叉 là một chữ tượng hình, mô tả hình ảnh bàn tay (又) với hai ngón tay xòe ra, giống như một cái nĩa hoặc vật có ba mũi nhọn. Ban đầu, nó biểu thị hành động dùng ngón tay chọc hoặc xuyên qua vật gì đó, sau này phát triển thành nghĩa 'cái nĩa' hoặc 'cái xiên'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bàn tay của bạn xòe ra với ngón trỏ và ngón giữa tách rời, tạo thành hình chữ V như một cái nĩa hai mũi, dùng để xiên miếng thịt trên bàn ăn.
请给我一把叉子。
qǐng gěi wǒ yī bǎ chā zi
Vui lòng cho tôi một cái nĩa.
两条路在这里交叉。
liǎng tiáo lù zài zhè lǐ jiāo chā
Hai con đường giao nhau tại đây.
他拿着一个鱼叉。
tā ná zhe yí gè yú chā
Anh ấy cầm một cái đinh ba săn cá.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 叉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 叉 gồm bộ 又 (bộ hựu, nghĩa là 'lại, cũng, tay phải') và thêm một nét chấm hoặc nét phẩy ở giữa. Bộ 又 vốn là hình ảnh bàn tay, còn nét phẩy ở giữa tượng trưng cho vật được kẹp hoặc xiên. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'dùng tay cầm vật nhọn để xiên'.