及 (jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Và, kịp, đạt đến". Nó có 3 nét, bộ thủ là 又, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 2% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 以及 (yǐ jí), 及时 (jí shí), 来不及 (lái bù jí).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 及 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 及 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 及 (jí) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 又 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
及 có nghĩa là Và, kịp, đạt đến.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 及 thuộc mức trung cấp.
Chữ 及 (jí) xuất phát từ hình ảnh một bàn tay (又) đang nắm bắt một người phía trước, thể hiện ý nghĩa 'đuổi kịp' hoặc 'với tới'. Trong giáp cốt văn, nó mô tả hành động tay người đang với theo một người khác đang chạy, hàm ý sự kịp thời hoặc đạt đến.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay (又) đang vươn ra để nắm lấy một người đang chạy phía trước, như thể bạn đang cố gắng 'kịp' theo ai đó.
我喜欢水果以及蔬菜。
wǒ xǐ huān shuǐ guǒ yǐ jí shū cài
Tôi thích trái cây và rau củ.
医生及时赶到了。
yī shēng jí shí gǎn dào le
Bác sĩ đã đến kịp lúc.
我来不及吃早餐。
wǒ lái bù jí chī zǎo cān
Tôi không kịp ăn sáng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 及 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 及 gồm bộ 又 (bàn tay) ở dưới và một nét cong ở trên, tượng trưng cho người hoặc vật phía trước. Sự kết hợp này thể hiện hành động tay với tới để bắt lấy, từ đó mang nghĩa 'kịp', 'đạt đến'. Việc hiểu cấu trúc này giúp bạn liên tưởng đến việc nắm bắt một cơ hội đúng lúc.