Hanzi Writer

Cách viết 双 (shuāng) — ý nghĩa “Đôi, cặp, hai”

shuāng Cấp độ HSK 3 4 nét Bộ thủ: 又

双 (shuāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đôi, cặp, hai". Nó có 4 nét, bộ thủ là 又, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 8% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 双手 (shuāng shǒu), 一双 (yī shuāng), 双人 (shuāng rén).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 双 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 双 - shuāng

Luyện viết 双 (shuāng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 双 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shuāng) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đôi, cặp, hai.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinshuāng (shuang)
Ý nghĩaĐôi, cặp, hai
Số nét4
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó2.4/5

Chữ 双 (shuāng) có nguồn gốc từ chữ giáp cốt, mô tả hai bàn tay (又) đặt cạnh nhau, tượng trưng cho sự đôi, cặp. Hình dạng hiện đại gồm hai bộ 又 (tay phải) xếp chồng, thể hiện ý nghĩa 'hai' hoặc 'đôi'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai bàn tay (又) đang vỗ vào nhau tạo thành một đôi, giống như khi bạn vỗ tay chào mừng!

shuāng shǒu
Hai tay, đôi tay
yī shuāng
Một đôi
shuāng rén
Hai người, đôi

他用双手拿着书。

tā yòng shuāng shǒu ná zhe shū

Anh ấy dùng hai tay cầm cuốn sách.

我买了一双鞋。

wǒ mǎi le yī shuāng xié

Tôi đã mua một đôi giày.

这是一个双人床。

zhè shì yí gè shuāng rén chuáng

Đây là một chiếc giường đôi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shuāng 4
yòu 2
chā 3
3
Luyện tập thứ tự nét cho 双 - shuāng

Luyện viết 双 (shuāng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 双 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 双

Chữ 双 được tạo thành từ hai bộ 又 (yòu, nghĩa là tay phải) đặt chồng lên nhau. Hai bộ 又 tượng trưng cho hai bàn tay, biểu thị sự đôi, cặp. Cấu trúc này trực quan và dễ nhớ: hai tay = hai, đôi.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 又

Hán tự 4 nét khác