谁 (shéi/shuí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ai.". Nó có 10 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 75% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 谁的 (shéi de), 谁家 (shuí jiā), 是谁 (shì shuí).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 谁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 谁 (shéi/shuí) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
谁 có nghĩa là Ai..
Đây là chữ đa âm, các đọc: shéi, shuí.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 谁 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
谁 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và 隹 (zhuī, chim ngắn đuôi) bên phải. Ban đầu, 谁 có nghĩa là 'hỏi' hoặc 'gọi ai đó' vì nó kết hợp khái niệm lời nói (讠) với một con chim (隹) – có thể vì tiếng chim kêu như câu hỏi 'ai đó?'. Theo thời gian, nó trở thành đại từ nghi vấn 'ai'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim nhỏ (隹) đang hót líu lo bên cạnh một người đang nói chuyện (讠), và bạn tự hỏi: 'Ai đang nói thế?' – đó là 谁 (ai).
这是谁的书包?
zhè shì shéi de shū bāo
Đây là cặp sách của ai?
你知道这是谁家吗?
nǐ zhī dào zhè shì shuí jiā ma
Bạn có biết đây là nhà ai không?
敲门的人是谁?
qiāo mén de rén shì shuí
Người gõ cửa là ai?
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 谁 gồm bộ 讠 (ngôn) chỉ lời nói và 隹 (zhuī) chỉ chim ngắn đuôi. Sự kết hợp này gợi ý một câu hỏi về danh tính – như khi bạn nghe tiếng chim kêu và tự hỏi 'ai đó?'. Bộ 讠 cho thấy hành động hỏi hoặc nói, còn 隹 thêm âm và hình ảnh, tạo nên nghĩa 'ai'.