诔 (lěi) trong tiếng Trung có nghĩa là "văn tế, điếu văn". Nó có 8 nét, bộ thủ là 讠.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 诔文 (lěi wén), 哀诔 (āi lěi), 诔辞 (lěi cí).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 诔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诔 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 诔 (lěi) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
诔 có nghĩa là văn tế, điếu văn.
诔 là chữ hình thanh, gồm bộ 讠 (ngôn, nói) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói, và phần 耒 (lěi, cái cày) biểu thị âm đọc. Chữ này xuất hiện từ thời cổ đại, dùng để chỉ bài văn tế đọc trong tang lễ, ca ngợi người đã khuất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cầm chiếc cày (耒) đứng trước mộ phần, đọc to những lời tưởng nhớ (讠) về người đã mất – đó là 诔.
他写了一篇诔文怀念他。
tā xiě le yī piān lěi wén huái niàn tā
Anh ấy đã viết một bài văn tế để tưởng nhớ ông ấy.
表达深深的哀诔之情。
biǎo dá shēn shēn de āi lěi zhī qíng
Bày tỏ lòng thương tiếc sâu sắc.
这是他写的诔辞。
zhè shì tā xiě de lěi cí
Đây là bài văn tế do anh ấy viết.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诔 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 诔 gồm bộ 讠 (ngôn) tượng trưng cho lời nói, và phần 耒 (lěi) mang lại âm đọc. Bộ 讠 cho thấy chữ này liên quan đến ngôn ngữ, văn tự, còn phần âm giúp nhớ cách phát âm. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa là bài văn tế, tức lời văn dùng trong tang lễ.