试 (shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thử, thi". Nó có 8 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 58% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 考试 (kǎo shì), 试试 (shì shì), 试衣间 (shì yī jiān).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 试 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 试 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 试 (shì) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
试 có nghĩa là thử, thi.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 试 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
试 (shì) là chữ hình thanh, gồm bộ 讠 (ngôn, nói) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói, hành động, và bộ 式 (shì) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này có nghĩa là 'dùng thử', 'thử nghiệm', thường gắn với việc dùng lời nói hoặc hành động để kiểm tra. Qua thời gian, nghĩa mở rộng thành 'thi cử' vì kỳ thi là cách kiểm tra kiến thức.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng trước bảng (讠) và cầm một chiếc khiên (式) để 'thử' sức mạnh của mình – vừa nói vừa hành động để kiểm tra.
明天早上有考试。
míng tiān zǎo shàng yǒu kǎo shì
Sáng mai có bài kiểm tra.
你可以试试这件衣服。
nǐ kě yǐ shì shì zhè jiàn yī fú
Bạn có thể thử bộ quần áo này.
试衣间在那边。
shì yī jiān zài nà biān
Phòng thay đồ ở đằng kia.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 试 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 试 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và bộ 式 (thức, kiểu mẫu) bên phải. Bộ 讠 cho biết nghĩa liên quan đến lời nói hoặc hành động, còn bộ 式 cung cấp âm đọc 'shì'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'thử', tức là dùng lời nói hoặc hành động để kiểm tra, và sau này mở rộng thành 'thi cử' – một hình thức kiểm tra chính thức.