家 (jiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhà, gia đình". Nó có 10 nét, bộ thủ là 宀, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 85% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 家人 (jiā rén), 回家 (huí jiā), 大家 (dà jiā).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 家 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 家 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 家 (jiā) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 宀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
家 có nghĩa là Nhà, gia đình.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 家 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
家 gồm bộ 宀 (mái nhà) và chữ 豕 (con lợn). Trong xã hội nông nghiệp cổ đại, người ta nuôi lợn dưới mái nhà, vì vậy chữ 家 tượng trưng cho nơi có mái che và có vật nuôi – đó chính là nhà. Hình ảnh này phản ánh cuộc sống định cư và sự ấm no của gia đình.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mái nhà (宀) che chở cho một chú lợn (豕) đang ngủ ngon lành bên trong – đó là tổ ấm của bạn, nơi gia đình sum vầy.
我爱我的家人。
wǒ ài wǒ de jiā rén
Tôi yêu gia đình mình.
我想回家睡觉。
wǒ xiǎng huí jiā shuì jiào
Tôi muốn về nhà ngủ.
大家好!
dà jiā hǎo
Chào mọi người!
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 家 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 家 gồm bộ 宀 (mái nhà) ở trên và chữ 豕 (con lợn) ở dưới. Bộ 宀 chỉ nơi trú ẩn, còn 豕 là vật nuôi quan trọng trong gia đình nông nghiệp. Sự kết hợp này thể hiện một gia đình có nhà cửa và tài sản, cuộc sống ấm no.