肉 (ròu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thịt". Nó có 6 nét, bộ thủ là 肉, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 20% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 牛肉 (niú ròu), 猪肉 (zhū ròu), 吃肉 (chī ròu).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 肉 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 肉 (ròu) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 肉 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
肉 có nghĩa là Thịt.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 肉 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
肉 is a pictograph that evolved from ancient oracle bone script depicting a piece of meat with streaks of fat or muscle fibers, originally looking like a slab of meat with lines. Over time, it simplified to the current form, which still resembles a piece of meat with two 'ribs' or slices.
💡 Mẹo ghi nhớ: Imagine a square piece of meat with two diagonal cuts across it, like a steak on a grill with grill marks, representing the character 肉.
我喜欢吃牛肉。
wǒ xǐ huān chī niú ròu
Tôi thích ăn thịt bò.
猪肉很便宜。
zhū ròu hěn pián yi
Thịt lợn rất rẻ.
你不吃肉吗?
nǐ bù chī ròu ma
Bạn không ăn thịt à?
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 肉 là một chữ tượng hình, không có bộ phận cấu tạo rời rạc. Toàn bộ hình dạng của nó mô phỏng một miếng thịt với các đường vân, thể hiện trực tiếp ý nghĩa 'thịt'. Khi đứng một mình, nó là một bộ thủ, nhưng khi kết hợp với chữ khác, nó thường xuất hiện dưới dạng biến thể 月 (gọi là 'nhục tự bàng') ở bên trái, ví dụ như trong chữ 肚 (bụng) hay 腿 (chân).