Hanzi Writer

Cách viết 炅 (jiǒng) — ý nghĩa “Sáng sủa, sáng rực”

jiǒng 8 nét Bộ thủ: 火

炅 (jiǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sáng sủa, sáng rực". Nó có 8 nét, bộ thủ là 火.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 炅炅 (jiǒng jiǒng), 炅然 (jiǒng rán), 炅辉 (jiǒng huī).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 炅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 炅 - jiǒng

Luyện viết 炅 (jiǒng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 炅 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jiǒng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Sáng sủa, sáng rực.

Hán tự
Pinyinjiǒng (jiong)
Ý nghĩaSáng sủa, sáng rực
Số nét8
Bộ thủ
Độ khó3.7/5

炅 gồm bộ 火 (lửa) ở trên và chữ 日 (mặt trời) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả lửa và mặt trời cùng tỏa sáng, tạo nên ý nghĩa 'sáng sủa, rực rỡ'. Đây là chữ hội ý, kết hợp hai yếu tố đều mang ánh sáng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) đang nằm dưới ngọn lửa (火), cả hai cùng chiếu sáng rực rỡ cả bầu trời.

jiǒng jiǒng
Sáng quắc, sáng ngời
jiǒng rán
Sáng sủa
jiǒng huī
Ánh sáng rực rỡ

他的目光炅炅。

tā de mù guāng jiǒng jiǒng

Ánh mắt của anh ấy sáng quắc.

火光炅然。

huǒ guāng jiǒng rán

Ánh lửa sáng rực.

炅辉十分明亮。

jiǒng huī shí fēn míng liàng

Ánh sáng vô cùng rực rỡ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jiǒng 8
dēng 6
huī 6
zào 7
Luyện tập thứ tự nét cho 炅 - jiǒng

Luyện viết 炅 (jiǒng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 炅 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 炅

Chữ 炅 gồm bộ 火 (lửa) phía trên và chữ 日 (mặt trời) phía dưới. Cả hai đều là nguồn sáng, kết hợp lại tạo nên ý nghĩa 'sáng sủa, rực rỡ'. Đây là chữ hội ý, không phải hình thanh.

Hán tự có bộ thủ 火

Hán tự 8 nét khác