水 (shuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nước". Nó có 4 nét, bộ thủ là 水, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 1.9/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 17% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 喝水 (hē shuǐ), 水果 (shuǐ guǒ), 开水 (kāi shuǐ).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 水 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 水 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 水 (shuǐ) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 水 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
水 có nghĩa là Nước.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 水 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 水 (thủy) vẽ hình dòng nước chảy từ trên xuống, với nét cong ở giữa tượng trưng cho dòng chảy, hai bên là những giọt nước hoặc sóng nước. Trong giáp cốt văn, nó mô tả một dòng sông uốn lượn, thể hiện bản chất linh hoạt và chuyển động của nước.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng suối nhỏ chảy quanh co giữa hai bờ đá, với nét sổ thẳng ở giữa là dòng nước chính, hai bên là những giọt nước bắn ra.
口渴的时候,请喝水来补充身体的水分。
kǒu kě de shí hòu , qǐng hē shuǐ lái bǔ chōng shēn tǐ de shuǐ fèn 。
Khi khát nước, hãy uống nước để bổ sung độ ẩm cho cơ thể.
这里的水果很新鲜。
zhè lǐ de shuǐ guǒ hěn xīn xiān
Trái cây ở đây rất tươi.
请给我一点开水。
qǐng gěi wǒ yì diǎn kāi shuǐ
Cho tôi một ít nước sôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 水 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 水 gồm 4 nét: nét ngang ngắn ở trên, nét hất chéo từ trái sang phải, nét phẩy và nét mác tạo thành hình dòng nước chảy. Nét ngang tượng trưng cho mặt nước, các nét còn lại là dòng chảy và sóng nước, kết hợp thể hiện ý nghĩa 'nước' một cách trực quan.