炉 (lú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lò, bếp". Nó có 8 nét, bộ thủ là 火, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 32% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 火炉 (huǒ lú), 烤炉 (kǎo lú), 炉子 (lú zi).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 炉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 炉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 炉 (lú) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
炉 có nghĩa là Lò, bếp.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 炉 thuộc mức trung cấp.
Chữ 炉 (lú) gồm bộ 火 (hỏa, lửa) bên trái và chữ 户 (hù, cửa) bên phải. Ban đầu, 炉 miêu tả một cái lò bằng đất hoặc kim loại có cửa để đưa nhiên liệu vào, lửa cháy bên trong. Bộ 火 thể hiện ý nghĩa 'lửa', còn 户 gợi hình ảnh cánh cửa mở của lò.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái lò nướng có cánh cửa (户) mở ra, bên trong lửa (火) đang cháy rực, tỏa hơi nóng.
屋里有个火炉。
wū lǐ yǒu gè huǒ lú
Trong phòng có một cái lò sưởi.
烤炉非常热。
kǎo lú fēi cháng rè
Lò nướng rất nóng.
炉子坏了。
lú zi huài le
Cái lò bị hỏng rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 炉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 炉 gồm bộ 火 (lửa) bên trái và chữ 户 (cửa) bên phải. Bộ 火 cho biết nghĩa liên quan đến lửa, còn 户 gợi hình ảnh cánh cửa của lò. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'lò' – nơi có lửa và có cửa để điều chỉnh. Bạn có thể nhớ rằng lò là vật chứa lửa, có cửa mở để nạp than hoặc lấy tro.