妻 (qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vợ". Nó có 8 nét, bộ thủ là 女, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 41% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 妻子 (qī zǐ), 夫妻 (fū qī), 爱妻 (ài qī).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 妻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 妻 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 妻 (qī) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
妻 có nghĩa là Vợ.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 妻 thuộc mức trung cấp.
妻 (qī) là một chữ tượng hình, kết hợp bộ 女 (nữ, chỉ phụ nữ) ở dưới và phần trên là hình ảnh một bàn tay cầm lược chải tóc. Trong văn tự cổ, chữ này mô tả một người phụ nữ đang chải tóc, tượng trưng cho người vợ trong gia đình. Phần trên dần đơn giản hóa thành hình dạng hiện tại, nhưng vẫn giữ ý nghĩa liên quan đến phụ nữ và hôn nhân.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang ngồi trước gương, tay cầm lược (hình trên) chải mái tóc dài – đó là người vợ (妻) xinh đẹp của bạn.
我的妻子是老师。
wǒ de qī zǐ shì lǎo shī
Vợ tôi là giáo viên.
他们是一对好夫妻。
tā men shì yī duì hǎo fū qī
Họ là một đôi vợ chồng hạnh phúc.
他很爱他的爱妻。
tā hěn ài tā de ài qī
Anh ấy rất yêu người vợ yêu quý của mình.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 妻 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 妻 gồm bộ 女 (nữ, phụ nữ) ở dưới và phần trên là hình ảnh một bàn tay cầm lược chải tóc, dần đơn giản hóa thành nét ngang và nét phẩy. Bộ 女 chỉ giới tính, phần trên gợi lên hành động chải tóc – một hoạt động thường ngày của phụ nữ thời xưa. Sự kết hợp này thể hiện người phụ nữ trong vai trò người vợ, người nội trợ trong gia đình.