妁 (shuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Người mai mối". Nó có 6 nét, bộ thủ là 女.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 媒妁 (méi shuò), 媒妁之言 (méi shuò zhī yán), 妁 (shuò).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 妁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 妁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 妁 (shuò) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
妁 có nghĩa là Người mai mối.
妁 (shuò) kết hợp bộ 女 (nữ, phụ nữ) và chữ 勺 (sháo, cái muôi/muỗng). Chữ 勺 vừa biểu thị âm 'sháo' vừa gợi ý hình ảnh người phụ nữ dùng muôi để múc canh, tượng trưng cho vai trò kết nối, hòa hợp trong gia đình, từ đó chuyển nghĩa thành người mai mối.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) cầm chiếc muôi (勺) khuấy đều nồi canh, làm cho các nguyên liệu hòa quyện vào nhau – giống như người mai mối kết nối hai gia đình lại với nhau.
古代结婚靠媒妁。
gǔ dài jié hūn kào méi shuò
Kết hôn thời cổ đại dựa vào người mai mối.
他听从媒妁之言。
tā tīng cóng méi shuò zhī yán
Anh ấy nghe theo lời của người mai mối.
妁是指媒人。
shuò shì zhǐ méi rén
'Chước' có nghĩa là người mai mối.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 妁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 妁 gồm bộ 女 (phụ nữ) bên trái và chữ 勺 (muôi) bên phải. Bộ 女 cho biết nghĩa liên quan đến phụ nữ, còn 勺 vừa cung cấp âm đọc (sháo) vừa gợi hình ảnh chiếc muôi dùng để trộn, kết hợp các thành phần lại với nhau. Sự kết hợp này tượng trưng cho người phụ nữ làm cầu nối, kết hợp hai bên trong hôn nhân.