妃 (fēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phi, phi tần". Nó có 6 nét, bộ thủ là 女.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 王妃 (wáng fēi), 贵妃 (guì fēi), 妃子 (fēi zǐ).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 妃 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 妃 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 妃 (fēi) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
妃 có nghĩa là Phi, phi tần.
妃 gồm bộ 女 (nữ, phụ nữ) ở bên trái và 己 (kỷ, bản thân) ở bên phải. Trong lịch sử, chữ này chỉ vợ lẽ của vua hoặc hoàng tử, những người phụ nữ thuộc về hoàng gia, nên bộ 女 thể hiện giới tính, còn 己 có thể gợi ý về việc họ là người của riêng vua.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang quỳ gối (己) trước vua, thể hiện thân phận của một phi tần.
她是一位王妃。
tā shì yī wèi wáng fēi
Bà ấy là một vương phi.
杨贵妃很有名。
yáng guì fēi hěn yǒu míng
Dương Quý Phi rất nổi tiếng.
皇帝有很多妃子。
huáng dì yǒu hěn duō fēi zǐ
Hoàng đế có rất nhiều phi tử.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 妃 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 妃 có bộ 女 (nữ) chỉ phụ nữ, và 己 (kỷ) ở bên phải. Trong lịch sử, 妃 chỉ những người phụ nữ trong hậu cung, là vợ lẽ của vua. Bộ 女 thể hiện giới tính, còn 己 có thể hiểu là 'của riêng vua', vì họ thuộc về hoàng gia.