女 (nǚ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nữ, con gái". Nó có 3 nét, bộ thủ là 女, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 1.7/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 9% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 女儿 (nǚ ér), 女生 (nǚ shēng), 女朋友 (nǚ péng yǒu).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 女 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 女 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 女 (nǚ) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
女 có nghĩa là Nữ, con gái.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 女 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 女 (nǚ) là một chữ tượng hình rất cổ, mô tả hình ảnh một người phụ nữ đang quỳ, hai tay khoanh trước ngực, thể hiện sự dịu dàng và vai trò trong gia đình thời xưa. Dáng vẻ này vẫn còn thấy rõ trong chữ viết hiện đại, với nét cong mềm mại và hai nét ngang tượng trưng cho cánh tay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ đang ngồi xếp bằng, hai tay đặt lên đùi, tạo thành hình dáng của chữ 女 với nét cong mềm mại và hai nét chéo như đôi chân.
我女儿三岁了。
wǒ nǚ ér sān suì le
Con gái tôi ba tuổi rồi.
那个女生很漂亮。
nà ge nǚ shēng hěn piào liàng
Nữ sinh đó rất xinh đẹp.
他没有女朋友。
tā méi yǒu nǚ péng yǒu
Anh ấy không có bạn gái.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 女 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 女 là một chữ tượng hình, không có bộ phận tách rời, mà toàn bộ hình dáng mô tả người phụ nữ đang quỳ. Nét phẩy đầu tiên là đầu và tay, nét ngang là cánh tay khoanh trước ngực, nét cuối là thân và chân. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh người phụ nữ dịu dàng, khuôn phép.