夫 (fu/fū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chồng / Người đàn ông". Nó có 4 nét, bộ thủ là 大, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 12% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 丈夫 (zhàng fū), 夫人 (fū rén), 功夫 (gōng fu).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 夫 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 夫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 夫 (fu/fū) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 大 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
夫 có nghĩa là Chồng / Người đàn ông.
Đây là chữ đa âm, các đọc: fu, fū.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 夫 thuộc mức trung cấp.
Chữ 夫 xuất phát từ hình ảnh một người đàn ông đứng thẳng (大) với một cây trâm cài tóc (一) trên đầu, biểu thị người đàn ông trưởng thành. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ 'chồng' hoặc 'người đàn ông'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đàn ông (大) đội một chiếc mũ (一) để che nắng, đó là người chồng của bạn!
她丈夫在医院工作。
tā zhàng fū zài yī yuàn gōng zuò
Chồng cô ấy làm việc ở bệnh viện.
王夫人请坐。
wáng fū rén qǐng zuò
Bà Vương, mời ngồi.
他会中国功夫。
tā huì zhōng guó gōng fu
Anh ấy biết võ thuật Trung Hoa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 夫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 夫 gồm bộ 大 (người) và một nét ngang (一) ở trên. Bộ 大 tượng trưng cho người đàn ông, còn nét ngang tượng trưng cho cây trâm cài tóc, vốn là vật dụng của người trưởng thành thời xưa. Sự kết hợp này nhấn mạnh sự trưởng thành và nam tính.