Hanzi Writer

Cách viết 奴 (nú) — ý nghĩa “Nô lệ / Đầy tớ”

Cấp độ HSK 7 5 nét Bộ thủ: 女

奴 (nú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nô lệ / Đầy tớ". Nó có 5 nét, bộ thủ là 女, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 6% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 奴隶 (nú lì), 守财奴 (shǒu cái nú), 奴才 (nú cái).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 奴 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 奴 - nú

Luyện viết 奴 (nú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 奴 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (nú) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nô lệ / Đầy tớ.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinnú (nu)
Ý nghĩaNô lệ / Đầy tớ
Số nét5
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó2.9/5

Chữ 奴 gồm bộ 女 (nữ, phụ nữ) bên trái và bộ 又 (hựu, bàn tay) bên phải. Hình ảnh ban đầu mô tả một người phụ nữ bị bắt làm nô lệ, bàn tay cầm nắm hoặc bị điều khiển. Dần dần, chữ này mang nghĩa chung là người hầu, kẻ dưới quyền.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang bị một bàn tay (又) chỉ huy, cô ấy phải làm việc không công, đó là nô lệ (奴).

nú lì
Nô lệ
shǒu cái nú
Kẻ giữ của, người bủn xỉn
nú cái
Nô tài

他不想当奴隶。

tā bù xiǎng dāng nú lì

Anh ấy không muốn làm nô lệ.

他是个守财奴。

tā shì gè shǒu cái nú

Anh ấy là một kẻ giữ của.

电影里有奴才。

diàn yǐng lǐ yǒu nú cái

Trong phim có nô tài.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 5
3
nǎi 5
jiān 6
Luyện tập thứ tự nét cho 奴 - nú

Luyện viết 奴 (nú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 奴 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 奴

Chữ 奴 gồm bộ 女 (phụ nữ) và bộ 又 (bàn tay). Bộ 女 cho biết nguồn gốc lịch sử: nô lệ thường là phụ nữ bị bắt. Bộ 又 tượng trưng cho bàn tay điều khiển, ra lệnh. Sự kết hợp này thể hiện người phụ nữ bị tay sai khiến, phục tùng.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 女

Hán tự 5 nét khác