妄 (wàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Càn rỡ, viển vông, sai trái". Nó có 6 nét, bộ thủ là 女, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 10% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 狂妄 (kuáng wàng), 妄想 (wàng xiǎng), 妄下结论 (wàng xià jié lùn).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 妄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 妄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 妄 (wàng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
妄 có nghĩa là Càn rỡ, viển vông, sai trái.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 妄 thuộc mức trung cấp.
妄 gồm bộ 女 (nữ) ở dưới và chữ 亡 (vong - mất, chết) ở trên. Chữ 亡 vừa biểu thị âm đọc vừa gợi ý nghĩa 'không có căn cứ, mất kiểm soát', kết hợp với 女 tạo nên ý nghĩa 'lời nói hoặc hành vi của người phụ nữ thiếu suy nghĩ, sai trái'. Trong văn hóa cổ, phụ nữ thường bị coi là thiếu lý trí, nên chữ này mang nghĩa tiêu cực.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang đứng dưới gốc cây héo úa (亡 - chết), cô ấy nói những điều viển vông, không thực tế như gió thoảng mây bay.
他说话很狂妄。
tā shuō huà hěn kuáng wàng
Anh ấy nói chuyện rất kiêu ngạo.
别再妄想了。
bié zài wàng xiǎng le
Đừng mơ tưởng hão huyền nữa.
不要妄下结论。
bú yào wàng xià jié lùn
Đừng vội vàng kết luận.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 妄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
妄 gồm bộ 女 (nữ) ở dưới và chữ 亡 (vong) ở trên. 亡 có nghĩa là mất, chết, hoặc không có; kết hợp với 女 tạo nên ý nghĩa 'lời nói hoặc hành vi của người phụ nữ thiếu kiểm soát, sai trái'. Sự kết hợp này gợi ý về sự thiếu suy nghĩ và không có căn cứ.