她 (tā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cô ấy". Nó có 6 nét, bộ thủ là 女, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 42% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 她们 (tā men), 她家 (tā jiā), 她的 (tā de).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 她 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 她 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 她 (tā) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
她 có nghĩa là Cô ấy.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 她 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
她 được tạo thành từ bộ 女 (nữ, chỉ phụ nữ) và 也 (dã, vốn là hình ảnh một con rắn hoặc một vật uốn lượn). Ban đầu, 她 chỉ là một biến thể của 他 (anh ấy) để phân biệt giới tính nữ, nhưng ngày nay nó được dùng riêng cho 'cô ấy'. Hình dạng bên trái là người phụ nữ, bên phải là âm thanh, tạo nên một chữ có ý nghĩa rõ ràng và dễ nhớ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang đứng bên cạnh một chiếc gương cong (也) để trang điểm, cô ấy (她) đang soi mình trong gương.
她们是好朋友。
tā men shì hǎo péng yǒu
Họ là bạn tốt.
她家在上海。
tā jiā zài shàng hǎi
Nhà cô ấy ở Thượng Hải.
这是她的书。
zhè shì tā de shū
Đây là sách của cô ấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 她 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 她 gồm hai phần: bên trái là bộ 女 (nữ, chỉ phụ nữ) và bên phải là 也 (dã, đóng vai trò âm thanh). Sự kết hợp này tạo nên một chữ chỉ người phụ nữ, với phần bên trái mang ý nghĩa và phần bên phải gợi âm 'tā'.