骗 (piàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lừa gạt". Nó có 12 nét, bộ thủ là 马, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 99% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 骗子 (piàn zi), 骗人 (piàn rén), 欺骗 (qī piàn).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 骗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骗 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 骗 (piàn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 马 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
骗 có nghĩa là Lừa gạt.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 骗 thuộc mức trung cấp.
骗 (piàn) có bộ thủ 马 (mã, ngựa) và phần bên phải là 扁 (biǎn, dẹt). Ban đầu, chữ này miêu tả hành động dùng ngựa để lừa người khác, vì ngựa thường được dùng trong các mánh khóe buôn bán. Qua thời gian, nghĩa mở rộng thành 'lừa gạt' nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngựa (马) đang giả vờ dẹt (扁) mình để trốn tránh, giống như kẻ lừa đảo luôn tìm cách che giấu sự thật.
别相信那个骗子。
bié xiāng xìn nà ge piàn zi
Đừng tin tên lừa đảo đó.
他从来不骗人。
tā cóng lái bù piàn rén
Anh ấy chưa bao giờ lừa gạt ai.
欺骗是不对的行为。
qī piàn shì bú duì de xíng wéi
Lừa dối là một hành vi không đúng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骗 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 骗 gồm bộ 马 (ngựa) chỉ loài vật, và phần 扁 (dẹt) bên phải. Sự kết hợp này gợi ý về việc dùng ngựa để thực hiện hành vi gian dối, vì ngựa thường được dùng trong giao dịch thương mại. Phần 扁 không chỉ mang âm mà còn gợi hình ảnh 'làm cho dẹt', tức làm sai lệch, xuyên tạc.