Hanzi Writer

Cách viết 马 (mǎ) — ý nghĩa “Con ngựa”

Cấp độ HSK 1 3 nét Bộ thủ: 马

马 (mǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con ngựa". Nó có 3 nét, bộ thủ là 马, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 1.7/5 độ khó (dễ cho người mới).

Khó hơn 11% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 马上 (mǎ shàng), 骑马 (qí mǎ), 马路 (mǎ lù).

Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 马 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.

Luyện tập thứ tự nét cho 马 - mǎ

Luyện viết 马 (mǎ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 马 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (mǎ) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Con ngựa.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinmǎ (ma)
Ý nghĩaCon ngựa
Số nét3
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó1.7/5

Chữ 马 (mã) là dạng tượng hình của con ngựa, có nguồn gốc từ chữ giáp cốt vẽ một con ngựa với bờm và đuôi. Qua thời gian, hình ảnh này được đơn giản hóa thành 3 nét, giữ lại tinh thần của con ngựa đang chạy hoặc đứng. Trong tiếng Việt, chữ này mang nghĩa 'mã' như trong 'mã lực'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng con ngựa đang phi nước đại: nét ngang trên là bờm, nét móc dưới là thân và đuôi cong vút, còn nét ngang cuối là chân sau đang đạp đất.

mǎ shàng
Ngay lập tức
qí mǎ
Cưỡi ngựa
mǎ lù
Đường cái / Đường lộ.

我马上就到学校。

wǒ mǎ shàng jiù dào xué xiào

Tôi sắp đến trường rồi.

他喜欢在草原骑马。

tā xǐ huān zài cǎo yuán qí mǎ

Anh ấy thích cưỡi ngựa trên thảo nguyên.

过马路要看红绿灯。

guò mǎ lù yào kàn hóng lǜ dēng

Băng qua đường cần phải nhìn đèn giao thông.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 3
5
Luyện tập thứ tự nét cho 马 - mǎ

Luyện viết 马 (mǎ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 马 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 马

Chữ 马 là chữ tượng hình, nghĩa là hình vẽ cách điệu của con ngựa. Ban đầu, nó mô phỏng cả con ngựa với bờm, chân và đuôi, nhưng qua các thời kỳ, nó được đơn giản hóa thành 3 nét: nét ngang trên là bờm, nét móc dưới là thân và đuôi, nét ngang cuối là chân sau. Sự cách điệu này giúp chữ dễ viết mà vẫn gợi hình ảnh con ngựa.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 马

Hán tự 3 nét khác