驳 (bó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bác bỏ, phản bác". Nó có 7 nét, bộ thủ là 马, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 22% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 反驳 (fǎn bó), 驳回 (bó huí), 驳船 (bó chuán).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 驳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 驳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 驳 (bó) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 马 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
驳 có nghĩa là Bác bỏ, phản bác.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 驳 thuộc mức trung cấp.
驳 (bó) gồm bộ 马 (mã, ngựa) biểu thị ý nghĩa liên quan đến ngựa hoặc hành động, và phần 爻 (hào) vốn là hình ảnh các nét gạch chéo nhau, tượng trưng cho sự đan xen, pha trộn. Kết hợp lại, 驳 mang ý nghĩa 'ngựa có lông màu lẫn lộn', từ đó mở rộng thành 'trộn lẫn, không thuần nhất' và 'bác bỏ, phản đối' vì khi bác bỏ ta thường đưa ra nhiều ý kiến đan xen, trái chiều.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngựa (马) có bộ lông sọc vằn chéo (爻) như ngựa vằn – khi ai đó nói nó là ngựa trắng, bạn liền 'bác bỏ' (驳) vì nó có nhiều màu lẫn lộn.
他反驳了我的意见。
tā fǎn bó le wǒ de yì jiàn
Anh ấy đã bác bỏ ý kiến của tôi.
他的申请被驳回了。
tā de shēn qǐng bèi bó huí le
Đơn đăng ký của anh ấy đã bị bác bỏ.
河上停着几只驳船。
hé shàng tíng zhe jǐ zhī bó chuán
Trên sông có mấy chiếc xà lan đang đậu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 驳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 驳 gồm bộ 马 (mã) chỉ ngựa và phần 爻 (hào) là hình ảnh các nét gạch chéo nhau, tượng trưng cho sự đan xen, pha trộn. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa gốc là 'ngựa có lông màu lẫn lộn', sau đó chuyển nghĩa thành 'trộn lẫn, không thuần nhất' và cuối cùng là 'bác bỏ, phản đối' vì hành động bác bỏ thường liên quan đến việc đưa ra các ý kiến trái chiều, đan xen.