Hanzi Writer

Cách viết 验 (yàn) — ý nghĩa “kiểm tra / kiểm nghiệm”

yàn Cấp độ HSK 3 10 nét Bộ thủ: 马

验 (yàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiểm tra / kiểm nghiệm". Nó có 10 nét, bộ thủ là 马, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 100% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 实验 (shí yàn), 经验 (jīng yàn), 验证 (yàn zhèng).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 验 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 验 - yàn

Luyện viết 验 (yàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 验 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yàn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là kiểm tra / kiểm nghiệm.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinyàn (yan)
Ý nghĩakiểm tra / kiểm nghiệm
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó4.2/5

验 (yàn) gồm bộ 马 (mã, ngựa) bên trái và chữ 佥 (qiān) bên phải. Bộ 马 gợi ý liên quan đến ngựa hoặc hành động nhanh nhẹn, trong khi 佥 ban đầu là hình ảnh nhiều người cùng nói, mang ý nghĩa 'tất cả' hoặc 'kiểm tra'. Sự kết hợp này thể hiện việc kiểm tra kỹ lưỡng, như kiểm tra ngựa trước khi sử dụng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú ngựa (马) đang chạy qua một trạm kiểm soát, nơi có người cầm danh sách (佥) để kiểm tra từng con một.

shí yàn
Thí nghiệm
jīng yàn
kinh nghiệm
yàn zhèng
xác minh / kiểm chứng

我们在实验室做实验。

wǒ men zài shí yàn shì zuò shí yàn

Chúng tôi đang làm thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.

他有很多工作经验。

tā yǒu hěn duō gōng zuò jīng yàn

Anh ấy có rất nhiều kinh nghiệm làm việc.

请验证你的手机号码。

qǐng yàn zhèng nǐ de shǒu jī hào mǎ

Vui lòng xác minh số điện thoại của bạn.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) yàn 10
zǎng 8
shǐ 8
8
Luyện tập thứ tự nét cho 验 - yàn

Luyện viết 验 (yàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 验 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 验

Chữ 验 gồm bộ 马 (ngựa) và chữ 佥 (tất cả). Bộ 马 cho thấy hành động nhanh, còn 佥 mang ý 'tất cả' hoặc 'kiểm tra từng cái'. Ghép lại, 验 có nghĩa là kiểm tra kỹ lưỡng từng chi tiết, như kiểm tra ngựa trước khi cưỡi.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 马

Hán tự 10 nét khác