驶 (shǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lái (xe), chạy (phương tiện)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 马, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 40% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 驾驶 (jià shǐ), 行驶 (xíng shǐ), 驶向 (shǐ xiàng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 驶 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 驶 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 驶 (shǐ) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 马 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
驶 có nghĩa là Lái (xe), chạy (phương tiện).
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 驶 thuộc mức trung cấp.
Chữ 驶 gồm bộ 马 (mã, ngựa) biểu thị ý nghĩa liên quan đến phương tiện di chuyển, và phần 史 (sử) bên phải chỉ âm đọc. Ban đầu, chữ này mô tả việc điều khiển ngựa chạy nhanh, sau này mở rộng sang việc lái các phương tiện giao thông hiện đại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngựa (马) đang phi nước đại, bờm bay phấp phới, còn người cưỡi ngựa cầm roi vung lên như chữ 史, tạo nên hình ảnh 'đang lái xe' đầy tốc độ.
他在学习驾驶汽车。
tā zài xué xí jià shǐ qì chē
Anh ấy đang học lái xe ô tô.
车辆请靠右行驶。
chē liàng qǐng kào yòu xíng shǐ
Xe cộ vui lòng đi bên phải.
轮船驶向大海深处。
lún chuán shǐ xiàng dà hǎi shēn chù
Con tàu tiến ra khơi xa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 驶 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 驶 gồm bộ 马 (ngựa) và phần 史 (sử) ở bên phải. Bộ 马 cho biết nghĩa gốc liên quan đến ngựa và sự di chuyển, còn phần 史 cung cấp âm đọc gần giống 'shǐ'. Kết hợp lại, chữ này mang ý nghĩa điều khiển ngựa hoặc phương tiện di chuyển, từ đó mở rộng thành 'lái xe'.