Hanzi Writer

Cách viết 驵 (zǎng) — ý nghĩa “Ngựa khỏe, ngựa tốt”

zǎng 8 nét Bộ thủ: 马

驵 (zǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngựa khỏe, ngựa tốt". Nó có 8 nét, bộ thủ là 马.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 驵侩 (zǎng kuài), 驵骏 (zǎng jùn), 驵大 (zǎng dà).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 驵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 驵 - zǎng

Luyện viết 驵 (zǎng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 驵 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zǎng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Ngựa khỏe, ngựa tốt.

Hán tự
Pinyinzǎng (zang)
Ý nghĩaNgựa khỏe, ngựa tốt
Số nét8
Bộ thủ
Độ khó3.7/5

驵 gồm bộ 马 (mã, ngựa) bên trái và 且 (thả) bên phải. 且 vốn là hình ảnh một tấm bia đá hoặc bàn thờ tổ tiên, nhưng ở đây nó chỉ phần âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên một chữ chỉ con ngựa khỏe mạnh, tốt tươi, có thể chạy nhanh và bền bỉ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngựa (马) đang đứng cạnh một tấm bia đá (且) – đây là con ngựa khỏe nhất trong đàn, được chọn để hiến tế hoặc làm lễ, nên nó rất sung sức và tốt.

zǎng kuài
Người môi giới, kẻ gian lận thương mại
zǎng jùn
Ngựa tốt và chạy nhanh
zǎng dà
To lớn, khỏe mạnh (thường nói về ngựa)

驵侩在市场上谈生意。

zǎng kuài zài shì chǎng shàng tán shēng yì

Kẻ môi giới đang bàn chuyện làm ăn trên thị trường.

这匹驵骏跑得极快。

zhè pǐ zǎng jùn pǎo dé jí kuài

Con tuấn mã này chạy cực kỳ nhanh.

这匹马长得非常驵大。

zhè pǐ mǎ zhǎng dé fēi cháng zǎng dà

Con ngựa này trông rất to khỏe.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zǎng 8
duò / tuó 6
xùn 6
chí 6
Luyện tập thứ tự nét cho 驵 - zǎng

Luyện viết 驵 (zǎng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 驵 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 驵

Chữ 驵 gồm bộ 马 (ngựa) và 且 (thả). Bộ 马 chỉ loài ngựa, còn 且 đóng vai trò là phần âm (zǎng). Sự kết hợp này cho thấy đây là một từ liên quan đến ngựa, và nghĩa gốc là ngựa khỏe, ngựa tốt. Khi học, bạn chỉ cần nhớ rằng chữ này luôn nói về ngựa, và phần bên phải chỉ giúp đọc mà thôi.

Hán tự có bộ thủ 马

Hán tự 8 nét khác