欺 (qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lừa gạt, bắt nạt". Nó có 12 nét, bộ thủ là 欠, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 71% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 欺负 (qī fù), 欺骗 (qī piàn), 欺诈 (qī zhà).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 欺 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 欺 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 欺 (qī) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 欠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
欺 có nghĩa là Lừa gạt, bắt nạt.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 欺 thuộc mức trung cấp.
Chữ 欺 gồm bộ 欠 (khiếm, há miệng thở) và chữ 其 (kì, cái sàng). 其 vừa là thành phần biểu âm vừa gợi ý nghĩa: cái sàng dùng để sàng lọc, tách rời, còn 欠 chỉ hành động há miệng nói. Kết hợp lại, 欺 mang ý nghĩa dùng lời nói để tách rời, che giấu sự thật nhằm lừa gạt người khác.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một kẻ lừa đảo đang há miệng (欠) nói dối trước một cái sàng (其) để sàng lọc tiền của người khác, khiến họ mất tiền mà không hay biết.
不要欺负小孩子。
bú yào qī fù xiǎo hái zi
Đừng bắt nạt trẻ con.
他欺骗了我的朋友。
tā qī piàn le wǒ de péng yǒu
Anh ấy đã lừa dối bạn của tôi.
这种行为属于欺诈。
zhè zhǒng xíng wéi shǔ yú qī zhà
Hành vi này thuộc về lừa đảo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 欺 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 欺 gồm hai phần: bên phải là 其 (cái sàng, cũng là thành phần âm), bên trái là 欠 (há miệng thở). 其 gợi ý nghĩa sàng lọc, tách rời, còn 欠 chỉ hành động nói năng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa dùng lời nói để tách rời sự thật, che giấu điều gì đó, từ đó hình thành nghĩa lừa gạt, bắt nạt.