驭 (yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Điều khiển / Ngự.". Nó có 5 nét, bộ thủ là 马, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 8% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 驾驭 (jià yù), 驭手 (yù shǒu), 驭使 (yù shǐ).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 驭 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 驭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 驭 (yù) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 马 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
驭 có nghĩa là Điều khiển / Ngự..
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 驭 thuộc mức trung cấp.
驭 là dạng kết hợp của bộ 马 (ngựa) và chữ 又 (tay phải), mô tả hình ảnh bàn tay điều khiển dây cương ngựa. Chữ này phản ánh hành động điều khiển ngựa trong thời cổ đại, khi ngựa là phương tiện di chuyển chính.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay (又) đang nắm dây cương để điều khiển con ngựa (马), tạo nên chữ 驭.
他能驾驭这辆新车。
tā néng jià yù zhè liàng xīn chē
Anh ấy có thể lái được chiếc xe mới này.
驭手在赶马车。
yù shǒu zài gǎn mǎ chē
Người đánh xe đang điều khiển xe ngựa.
他在驭使牛耕地。
tā zài yù shǐ niú gēng dì
Anh ấy đang điều khiển trâu cày ruộng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 驭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 驭 gồm bộ 马 (ngựa) bên trái và 又 (tay phải) bên phải. Bộ 马 chỉ con ngựa, còn 又 tượng trưng cho bàn tay điều khiển. Sự kết hợp này thể hiện hành động dùng tay để điều khiển ngựa, từ đó mang nghĩa là điều khiển, cai trị.