骊 (lí) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngựa đen / ly (trong Ly Sơn)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 马.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 骊山 (lí shān), 骊歌 (lí gē), 骊珠 (lí zhū).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 骊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 骊 (lí) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 马 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
骊 có nghĩa là ngựa đen / ly (trong Ly Sơn).
骊 (lí) gồm bộ 马 (mã, ngựa) bên trái và 丽 (lì, đẹp) bên phải. 丽 vừa biểu thị âm 'lí' vừa gợi ý vẻ đẹp của con ngựa đen bóng mượt. Trong tiếng Hán cổ, 骊 chỉ ngựa đen thuần, thường được nhắc đến trong văn thơ như biểu tượng của sự quý phái.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú ngựa đen tuyền đang chạy trên núi Ly Sơn, bờm bay trong gió, trông thật đẹp và oai phong.
骊山在西安市。
lí shān zài xī ān shì
Núi Ly Sơn ở thành phố Tây An.
毕业典礼上响起了骊歌。
bì yè diǎn lǐ shàng xiǎng qǐ le lí gē
Bài hát chia tay vang lên trong lễ tốt nghiệp.
他在深海找到了骊珠。
tā zài shēn hǎi zhǎo dào le lí zhū
Anh ấy đã tìm thấy viên ngọc quý dưới biển sâu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 骊 gồm bộ 马 (ngựa) bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến ngựa. Bên phải là 丽 (đẹp), vừa cho âm đọc 'lí' vừa bổ sung ý nghĩa về vẻ đẹp. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một con ngựa đen đẹp đẽ, thường được ca ngợi trong văn hóa Trung Quốc.