驴 (lǘ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con lừa". Nó có 7 nét, bộ thủ là 马.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 小驴 (xiǎo lǘ), 驴肉 (lǘ ròu), 驴友 (lǘ yǒu).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 驴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 驴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 驴 (lǘ) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 马 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
驴 có nghĩa là Con lừa.
Chữ 驴 (lǘ) kết hợp bộ 马 (mã, ngựa) biểu thị ý nghĩa liên quan đến ngựa, và phần 户 (hộ, cửa) chỉ âm đọc. Trong lịch sử, con lừa là loài vật gần gũi với ngựa nhưng nhỏ hơn, được dùng để chở hàng. Hình dạng chữ thể hiện sự kết hợp giữa ý nghĩa (ngựa) và âm thanh (hộ).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngựa (马) đang đứng trước cửa nhà (户) – đó là con lừa đang chờ bạn cho ăn!
草地上有一头小驴。
cǎo dì shàng yǒu yī tóu xiǎo lǘ
Có một con lừa nhỏ trên bãi cỏ.
驴肉火烧很好吃。
lǘ ròu huǒ shāo hěn hǎo chī
Bánh mì kẹp thịt lừa rất ngon.
他是一个资深驴友。
tā shì yí gè zī shēn lǘ yǒu
Anh ấy là một phượt thủ kỳ cựu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 驴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 驴 gồm bộ 马 (ngựa) ở bên trái, chỉ loài vật, và phần 户 (cửa) ở bên phải, chỉ âm đọc 'lǘ'. Bộ 马 cho biết nghĩa liên quan đến ngựa, còn phần 户 giúp nhớ cách phát âm. Sự kết hợp này tạo nên chữ chỉ con lừa, một loài vật thuộc họ ngựa.