骋 (chěng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phi ngựa / thỏa sức". Nó có 10 nét, bộ thủ là 马.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 驰骋 (chí chěng), 骋怀 (chěng huái), 纵骋 (zòng chěng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 骋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 骋 (chěng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 马 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
骋 có nghĩa là phi ngựa / thỏa sức.
骋 (chěng) gồm bộ 马 (mã, ngựa) và âm phù 甹 (pīng). 甹 vốn là hình tượng một người đang chạy nhanh, kết hợp với bộ 马 tạo nên ý nghĩa 'ngựa phi nước đại'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngựa đang chạy thật nhanh, bờm bay phần phật, như đang thỏa sức tung hoành trên thảo nguyên mênh mông.
他在赛场上驰骋。
tā zài sài chǎng shàng chí chěng
Anh ấy đang sải bước trên sân đấu.
登高远望,足以骋怀。
dēng gāo yuǎn wàng zú yǐ chěng huái
Lên cao nhìn xa, đủ để làm tâm hồn thư thái.
骏马在草原上纵骋。
jùn mǎ zài cǎo yuán shàng zòng chěng
Tuấn mã phi nước đại trên thảo nguyên.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 骋 gồm bộ 马 (ngựa) và âm phù 甹. Bộ 马 cho biết liên quan đến ngựa, còn 甹 gợi âm 'chěng' và mang ý tưởng về sự chạy nhanh. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'ngựa phi nước đại' và mở rộng thành 'thỏa sức, tung hoành'.