Hanzi Writer

Cách viết 驯 (xùn) — ý nghĩa “Thuần / Dễ bảo.”

xùn Cấp độ HSK 7 6 nét Bộ thủ: 马

驯 (xùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thuần / Dễ bảo.". Nó có 6 nét, bộ thủ là 马, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 12% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 驯服 (xùn fú), 驯养 (xùn yǎng), 驯良 (xùn liáng).

Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 驯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 驯 - xùn

Luyện viết 驯 (xùn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 驯 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xùn) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Thuần / Dễ bảo..

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinxùn (xun)
Ý nghĩaThuần / Dễ bảo.
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.2/5

驯 (xùn) gồm bộ 马 (mã, ngựa) bên trái và 川 (xuyên, dòng sông) bên phải. Ban đầu, chữ này miêu tả việc huấn luyện ngựa đi theo dòng nước, tượng trưng cho sự thuần phục và dễ bảo. Theo thời gian, nghĩa mở rộng sang việc thuần hóa động vật và tính cách hiền lành.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngựa (马) đang uống nước từ dòng sông (川) chảy hiền hòa, nó trở nên ngoan ngoãn và dễ bảo (驯).

xùn fú
Thuần phục / Nghe lời.
xùn yǎng
Thuần dưỡng / Nuôi dạy.
xùn liáng
Hiền lành / Thuần hậu.

这只野马被驯服了。

zhè zhǐ yě mǎ bèi xùn fú le

Con ngựa hoang này đã được thuần hóa.

他在家里驯养小猫。

tā zài jiā lǐ xùn yǎng xiǎo māo

Anh ấy đang thuần hóa mèo con ở nhà.

这只小羊非常驯良。

zhè zhǐ xiǎo yáng fēi cháng xùn liáng

Con cừu non này rất hiền lành.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) xùn 6
5
duò / tuó 6
chí 6
Luyện tập thứ tự nét cho 驯 - xùn

Luyện viết 驯 (xùn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 驯 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 驯

Chữ 驯 gồm bộ 马 (ngựa) chỉ loài vật được thuần hóa, và 川 (dòng sông) gợi ý sự uốn lượn, mềm mại. Sự kết hợp này thể hiện việc ngựa được huấn luyện để đi theo đường lối, trở nên thuần phục. Vì vậy, chữ 驯 mang nghĩa là thuần hóa, dễ bảo.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 马

Hán tự 6 nét khác