判 (pàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phán quyết, phân biệt". Nó có 7 nét, bộ thủ là 刂, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 28% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 判断 (pàn duàn), 谈判 (tán pàn), 裁判 (cái pàn).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 判 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 判 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 判 (pàn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 刂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
判 có nghĩa là phán quyết, phân biệt.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 判 thuộc mức trung cấp.
判 gồm phần trái 半 (nửa, chia đôi) và bộ 刂 (dao) bên phải. Ý nghĩa gốc là dùng dao cắt chia một vật thành hai phần, từ đó phát triển thành nghĩa phân biệt, phán quyết. Hình ảnh này gợi lên sự phân chia rõ ràng giữa đúng sai, phải trái.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thẩm phán cầm dao (刂) cắt đôi một tờ giấy (半) để phân định rõ ràng đúng sai trong vụ kiện.
你的判断完全正确。
nǐ de pàn duàn wán quán zhèng què
Phán đoán của bạn hoàn toàn chính xác.
双方正在进行谈判。
shuāng fāng zhèng zài jìn xíng tán pàn
Hai bên đang tiến hành đàm phán.
裁判非常公平。
cái pàn fēi cháng gōng píng
Trọng tài rất công bằng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 判 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 判 gồm phần trái là 半 (bán, nghĩa là nửa, chia đôi) và bộ 刂 (đao) bên phải. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh dùng dao cắt đôi, tách biệt hai phần. Từ đó, nghĩa gốc là phân chia, phân biệt, và mở rộng thành phán quyết (đưa ra quyết định rõ ràng sau khi xem xét).