Hanzi Writer

Cách viết 裁 (cái) — ý nghĩa “Cắt, may; cắt giảm”

cái Cấp độ HSK 5 12 nét Bộ thủ: 衣

裁 (cái) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cắt, may; cắt giảm". Nó có 12 nét, bộ thủ là 衣, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 92% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 裁判 (cái pàn), 裁剪 (cái jiǎn), 裁员 (cái yuán).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 裁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 裁 - cái

Luyện viết 裁 (cái)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 裁 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (cái) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cắt, may; cắt giảm.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyincái (cai)
Ý nghĩaCắt, may; cắt giảm
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó4.2/5

裁 gồm bộ 衣 (yī, quần áo) ở dưới và chữ 裁 (cái) ở trên, vốn là hình ảnh một người cầm kéo cắt vải để may quần áo. Chữ 戈 (qua) phía trên tượng trưng cho lưỡi dao hoặc kéo, kết hợp với 衣 thể hiện hành động cắt vải.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ may đang dùng kéo (戈) cắt tấm vải (衣) thành hình chiếc áo, mỗi nhát kéo đều chính xác để tạo ra bộ quần áo đẹp.

cái pàn
Trọng tài
cái jiǎn
Cắt may
cái yuán
Cắt giảm nhân sự

裁判吹了哨子。

cái pàn chuī le shào zi

Trọng tài đã thổi còi.

她在裁剪布料。

tā zài cái jiǎn bù liào

Cô ấy đang cắt vải.

公司决定裁员。

gōng sī jué dìng cái yuán

Công ty quyết định cắt giảm nhân sự.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) cái 12
gǔn 10
shuāi 10
zhōng 10
Luyện tập thứ tự nét cho 裁 - cái

Luyện viết 裁 (cái)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 裁 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 裁

Chữ 裁 gồm hai phần: phía trên là 戈 (qua) tượng trưng cho lưỡi dao hoặc kéo, phía dưới là 衣 (y) nghĩa là quần áo. Sự kết hợp này thể hiện hành động dùng kéo cắt vải để may quần áo, từ đó mở rộng nghĩa là cắt giảm, quyết định.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 衣

Hán tự 12 nét khác