Hanzi Writer

Cách viết 谈 (tán) — ý nghĩa “Nói chuyện, bàn bạc”

tán Cấp độ HSK 3 10 nét Bộ thủ: 讠

谈 (tán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nói chuyện, bàn bạc". Nó có 10 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Khó hơn 59% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 谈话 (tán huà), 谈判 (tán pàn), 谈心 (tán xīn).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 谈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 谈 - tán

Luyện viết 谈 (tán)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谈 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (tán) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nói chuyện, bàn bạc.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyintán (tan)
Ý nghĩaNói chuyện, bàn bạc
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó3.9/5

谈 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và 炎 (viêm, lửa cháy) bên phải. Lửa cháy bốc lên tượng trưng cho lời nói sôi nổi, lan tỏa như ngọn lửa, thể hiện việc trò chuyện, bàn bạc sôi nổi.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người đang ngồi bên đống lửa trại, lửa cháy bập bùng (炎) và họ trò chuyện rôm rả (讠) – đó là '谈' (tán).

tán huà
Nói chuyện, hội thoại
tán pàn
Đàm phán
tán xīn
Tâm sự

经理找我谈话了。

jīng lǐ zhǎo wǒ tán huà le

Giám đốc đã tìm tôi để nói chuyện.

双方正在进行谈判。

shuāng fāng zhèng zài jìn xíng tán pàn 。

Hai bên đang tiến hành đàm phán.

今晚我们好好谈谈心。

jīn wǎn wǒ men hǎo hǎo tán tán xīn

Tối nay chúng ta hãy cùng tâm sự thật lòng nhé.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) tán 10
kuāng 8
lěi 8
shì 8
Luyện tập thứ tự nét cho 谈 - tán

Luyện viết 谈 (tán)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谈 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 谈

谈 gồm bộ 讠 (ngôn) chỉ lời nói và 炎 (viêm) chỉ lửa cháy. Lửa cháy mạnh, bốc lên cao tượng trưng cho cuộc trò chuyện sôi nổi, lan tỏa. Sự kết hợp này gợi ý việc nói chuyện, bàn bạc một cách hào hứng, không ngừng nghỉ.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 讠

Hán tự 10 nét khác