帽 (mào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mũ, nón.". Nó có 12 nét, bộ thủ là 巾, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 68% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 帽子 (mào zi), 草帽 (cǎo mào), 戴帽 (dài mào).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 帽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 帽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 帽 (mào) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 巾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
帽 có nghĩa là Mũ, nón..
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 帽 thuộc mức trung cấp.
帽 gồm bộ 巾 (khăn vải) ở bên trái và 冒 (mào) ở bên phải. 冒 vốn là hình ảnh con mắt (目) bên trên bộ phận che đầu, biểu thị hành động đội hoặc trùm lên. Kết hợp lại, 帽 chỉ vật dụng bằng vải dùng để che đầu, tức cái mũ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc khăn (巾) được trùm lên đầu, che kín đôi mắt (目) để chống nắng – đó là chiếc mũ (帽).
这顶帽子很漂亮。
zhè dǐng mào zi hěn piào liàng
Chiếc mũ này rất đẹp.
爷爷戴着草帽。
yé yé dài zhe cǎo mào
Ông nội đang đội mũ rơm.
出门记得戴帽。
chū mén jì de dài mào
Ra ngoài nhớ đội mũ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 帽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 帽 gồm bộ 巾 (khăn vải) chỉ chất liệu và phần 冒 (mào) chỉ hành động che phủ. Bộ 巾 cho biết mũ thường làm bằng vải, còn 冒 gợi ý việc đội lên đầu. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa hoàn chỉnh: vật dụng bằng vải để che đầu.