Hanzi Writer

Cách viết 帅 (shuài) — ý nghĩa “Đẹp trai, soái”

shuài Cấp độ HSK 4 5 nét Bộ thủ: 巾

帅 (shuài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đẹp trai, soái". Nó có 5 nét, bộ thủ là 巾, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 11% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 帅 (shuài), 帅哥 (shuài gē), 帅气 (shuài qì).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 帅 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 帅 - shuài

Luyện viết 帅 (shuài)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 帅 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shuài) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đẹp trai, soái.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinshuài (shuai)
Ý nghĩaĐẹp trai, soái
Số nét5
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó2.9/5

Chữ 帅 (shuài) có nguồn gốc từ chữ 巾 (khăn) và 刂 (dao) hoặc 卩 (dấu ấn). Ban đầu, nó tượng trưng cho một người cầm cờ hoặc khăn để ra lệnh, thể hiện vai trò chỉ huy, soái. Theo thời gian, nghĩa chuyển sang 'đẹp trai' vì người chỉ huy thường oai phong, lịch lãm.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chàng trai đội khăn (巾) bên trái, tay cầm dao (刂) bên phải, trông thật oai vệ và đẹp trai — đó là 'soái ca'!

shuài
Đẹp trai, soái
shuài gē
Trai đẹp, soái ca
shuài qì
Đẹp trai, hào hoa

他长得很帅。

tā zhǎng dé hěn shuài

Anh ấy trông rất đẹp trai.

那个帅哥是谁?

nà ge shuài gē shì shuí

Anh chàng đẹp trai đó là ai vậy?

他的衣服很帅气。

tā de yī fú hěn shuài qì

Quần áo của anh ấy rất bảnh bao.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shuài 5
jīn 3
巿 4
4
Luyện tập thứ tự nét cho 帅 - shuài

Luyện viết 帅 (shuài)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 帅 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 帅

Chữ 帅 gồm bộ 巾 (khăn, cờ) bên trái và 刂 (dao) bên phải. Ban đầu, nó biểu thị người cầm cờ hoặc khăn để chỉ huy quân đội, nên có nghĩa là soái, tướng lĩnh. Ngày nay, khi dùng để miêu tả người, nó mang nghĩa 'đẹp trai' vì liên tưởng đến vẻ oai phong của người chỉ huy.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 巾

Hán tự 5 nét khác