巿 (fú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tạp dề lễ phục xưa". Nó có 4 nét, bộ thủ là 巾.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 巿𫖒 (fú 𫖒), 朱巿 (zhū fú), 巿佩 (fú pèi).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 巿 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 巿 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 巿 (fú) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 巾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
巿 có nghĩa là Tạp dề lễ phục xưa.
巿 là hình tượng một chiếc tạp dề (khăn che phía trước) trong lễ phục cổ xưa của Trung Quốc. Phần trên là nút thắt hoặc dây đeo, phần dưới là tấm vải rủ xuống che bụng và đầu gối, thể hiện sự trang nghiêm và lễ nghi của người xưa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đeo chiếc tạp dề dài màu đỏ, với dây đeo chéo ở trên và tấm vải rủ xuống, trông giống như chữ 巿 với nét ngang ở trên và nét sổ dọc ở dưới.
他穿着巿𫖒。
tā chuān zhe fú 𫖒 。
Anh ấy đang mặc một chiếc tạp dề lễ phục cổ.
这是一个朱巿。
zhè shì yí gè zhū fú
Đây là một chiếc tạp dề màu đỏ cổ.
他佩戴着巿佩。
tā pèi dài zhe fú pèi
Anh ấy đeo bội sức.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 巿 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 巿 gồm bộ 巾 (khăn vải) làm nền, tượng trưng cho vải vóc, và nét ngang phía trên tượng trưng cho dây đeo hoặc nút thắt. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một tấm vải được buộc quanh eo, dùng để che phía trước, chính là tạp dề lễ phục xưa.