Hanzi Writer

Cách viết 戴 (dài) — ý nghĩa “Đeo, mặc, đội (phụ kiện)”

dài Cấp độ HSK 4 17 nét Bộ thủ: 戈

戴 (dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đeo, mặc, đội (phụ kiện)". Nó có 17 nét, bộ thủ là 戈, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 70% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 戴眼镜 (dài yǎn jìng), 戴帽子 (dài mào zi), 戴口罩 (dài kǒu zhào).

Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 戴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 戴 - dài

Luyện viết 戴 (dài)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戴 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (dài) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đeo, mặc, đội (phụ kiện).

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyindài (dai)
Ý nghĩaĐeo, mặc, đội (phụ kiện)
Số nét17
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó4.2/5

戴 (dài) là một chữ hội ý, kết hợp từ 戈 (qua - vũ khí), 田 (điền - ruộng) và 共 (cộng - cùng nhau). Hình dạng ban đầu mô tả việc đặt một vật lên đầu hoặc vai, thể hiện hành động đeo, đội.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đeo kính (眼镜) và đội mũ (帽子) cùng lúc, tay cầm cây qua (戈) đứng giữa cánh đồng (田) với bạn bè (共) - tất cả đều là 'đeo' (戴).

dài yǎn jìng
Đeo kính
dài mào zi
Đội mũ
dài kǒu zhào
Đeo khẩu trang

我每天戴眼镜。

wǒ měi tiān dài yǎn jìng

Mỗi ngày tôi đều đeo kính.

冬天要戴帽子。

dōng tiān yào dài mào zi

Mùa đông cần đội mũ.

出门请戴口罩。

chū mén qǐng dài kǒu zhào

Ra ngoài xin hãy đeo khẩu trang.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) dài 17
15
chuō 18
Luyện tập thứ tự nét cho 戴 - dài

Luyện viết 戴 (dài)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戴 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 戴

Chữ 戴 gồm 戈 (qua - vũ khí) ở trên, 田 (điền - ruộng) ở giữa và 共 (cộng - cùng nhau) ở dưới. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người đang đeo/đội vật gì đó lên đầu, với 戈 là vật được đeo, 田 là nơi đứng, và 共 thể hiện hành động chung.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 戈

Hán tự 17 nét khác