Hanzi Writer

Cách viết 帷 (wéi) — ý nghĩa “Màn, trướng.”

wéi 11 nét Bộ thủ: 巾

帷 (wéi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Màn, trướng.". Nó có 11 nét, bộ thủ là 巾.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 帷幕 (wéi mù), 窗帷 (chuāng wéi), 帷幔 (wéi màn).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 帷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 帷 - wéi

Luyện viết 帷 (wéi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 帷 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (wéi) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Màn, trướng..

Hán tự
Pinyinwéi (wei)
Ý nghĩaMàn, trướng.
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

帷 gồm bộ 巾 (khăn vải) và chữ 隹 (chim đuôi ngắn) làm âm. Bộ 巾 gợi ý nghĩa liên quan đến vải vóc, còn 隹 chỉ âm đọc. Ban đầu, 帷 chỉ tấm màn che bằng vải, thường dùng trong xe ngựa hoặc nơi ở của vua chúa.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tấm màn vải (巾) rủ xuống, bên dưới có một con chim nhỏ (隹) đang trú ẩn, tạo nên hình ảnh chiếc màn che chở.

wéi mù
Màn, màn sân khấu.
chuāng wéi
Màn che cửa sổ.
wéi màn
Màn che, trướng rủ.

演出帷幕拉开了。

yǎn chū wéi mù lā kāi le

Bức màn biểu diễn đã kéo lên.

房间的窗帷很美。

fáng jiān de chuāng wéi hěn měi

Rèm cửa của căn phòng rất đẹp.

床上挂着帷幔。

chuáng shàng guà zhe wéi màn

Trên giường có treo rèm che.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) wéi 11
9
dài 9
zhēn 9
Luyện tập thứ tự nét cho 帷 - wéi

Luyện viết 帷 (wéi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 帷 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 帷

帷 gồm bộ 巾 (khăn vải) bên trái và chữ 隹 (chim đuôi ngắn) bên phải. Bộ 巾 biểu thị ý nghĩa liên quan đến vải vóc, còn 隹 vừa là thành phần âm đọc 'wéi' vừa gợi hình ảnh con chim đậu sau màn. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'màn che' làm bằng vải.

Hán tự có bộ thủ 巾

Hán tự 11 nét khác