Hanzi Writer

Cách viết 席 (xí) — ý nghĩa “Chiếu, chỗ ngồi, tiệc.”

Cấp độ HSK 4 10 nét Bộ thủ: 巾

席 (xí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chiếu, chỗ ngồi, tiệc.". Nó có 10 nét, bộ thủ là 巾, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 68% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 主席 (zhǔ xí), 席位 (xí wèi), 凉席 (liáng xí).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 席 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 席 - xí

Luyện viết 席 (xí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 席 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xí) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chiếu, chỗ ngồi, tiệc..

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinxí (xi)
Ý nghĩaChiếu, chỗ ngồi, tiệc.
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó4.2/5

席 (xí) gồm bộ 巾 (khăn, vải) tượng trưng cho chất liệu vải, và phần trên là 广 (mái nhà) cùng 廿 (hai mươi, gợi ý số lượng sợi đan). Ban đầu, 席 chỉ tấm chiếu đan bằng cỏ hoặc tre, trải dưới đất để ngồi hoặc nằm. Dần dần, nó được dùng để chỉ chỗ ngồi trong các buổi họp, tiệc, và cả khái niệm trừu tượng như 'chức vụ' hay 'vị trí'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người ngồi trên tấm chiếu (巾) trải dưới mái nhà (广), bên cạnh là hai mươi (廿) sợi cỏ đan xen, tạo nên chỗ ngồi ấm cúng cho bữa tiệc.

zhǔ xí
Chủ tịch.
xí wèi
Chỗ ngồi, vị trí (trong hội nghị, tổ chức).
liáng xí
Chiếu mát

他是学生会主席。

tā shì xué shēng huì zhǔ xí

Anh ấy là chủ tịch hội sinh viên.

剧场里还有席位。

jù chǎng lǐ hái yǒu xí wèi

Trong nhà hát vẫn còn chỗ ngồi.

夏天睡凉席很舒服。

xià tiān shuì liáng xí hěn shū fú

Mùa hè ngủ trên chiếu mát rất thoải mái.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 10
tǎng 8
pèi 8
8
Luyện tập thứ tự nét cho 席 - xí

Luyện viết 席 (xí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 席 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 席

Chữ 席 gồm bộ 巾 (khăn vải) ở dưới, tượng trưng cho chất liệu vải hoặc chiếu, và phần trên là 广 (mái nhà) kết hợp với 廿 (hai mươi). 广 gợi ý không gian trong nhà, nơi trải chiếu, còn 廿 tượng trưng cho nhiều sợi đan. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh tấm chiếu được đan từ nhiều sợi, trải trong nhà để ngồi, từ đó mở rộng nghĩa thành chỗ ngồi, tiệc.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 巾

Hán tự 10 nét khác