师 (shī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thầy, sư, quân đội". Nó có 6 nét, bộ thủ là 巾, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 32% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 老师 (lǎo shī), 师傅 (shī fù), 师生 (shī shēng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 师 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 师 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 师 (shī) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 巾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
师 có nghĩa là Thầy, sư, quân đội.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 师 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 师 (shī) có nguồn gốc từ chữ viết cổ, mô tả một lá cờ hoặc biểu ngữ được cắm trên một ngọn đồi nhỏ. Hình ảnh này tượng trưng cho sự chỉ huy, lãnh đạo, từ đó phát triển nghĩa là 'thầy' (người dẫn dắt) và 'quân đội' (lực lượng có tổ chức).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thầy đang đứng trên bục giảng, tay cầm một lá cờ nhỏ (bộ 巾) để chỉ dạy học trò, phía trước là một ngọn đồi (phần bên trái) tượng trưng cho tri thức cần chinh phục.
王老师在教室里。
wáng lǎo shī zài jiào shì lǐ
Thầy/Cô Vương đang ở trong lớp học.
师傅,去机场多少钱?
shī fù qù jī chǎng duō shǎo qián
Bác tài ơi, đi sân bay hết bao nhiêu tiền?
师生关系很好。
shī shēng guān xì hěn hǎo
Mối quan hệ giữa thầy và trò rất tốt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 师 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 师 gồm bộ 巾 (khăn, vải) ở bên phải và phần còn lại là một dạng biến thể của chữ 阜 (gò đất, đồi). Bộ 巾 tượng trưng cho lá cờ hoặc biểu ngữ, còn phần đồi gợi ý về sự cao hơn, nổi bật. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người đứng trên cao với lá cờ để chỉ huy, dẫn dắt, chính là vai trò của người thầy.